Danh sách các bảng thông số mặt hàng mới nhất được công bố bởi Công Cụ Tốt - nhanh chóng, khoa học và đầy đủ - Trang 21
| STT | Danh mục | Mặt hàng | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|
| 4001 | Total›Cưa và máy cưa Total | Máy cắt nhôm 1400W Total TS42142107 | 20/07/2024 13:41 |
| 4002 | Total›Máy nén khí Total và phụ kiện | Máy nén khí không dầu 40L 750W Total TCS1075402T | 20/07/2024 13:41 |
| 4003 | Total›Máy nén khí Total và phụ kiện | Máy nén khí có dầu 50L 1.8kW Total TC1255011T | 20/07/2024 13:40 |
| 4004 | Total›Cưa và máy cưa Total | Máy cắt nhôm 1800W Total TS421825517 | 20/07/2024 11:55 |
| 4005 | Total›Máy khoan Total và linh phụ kiện | Máy khoan bàn 1500W Total TDP3211005 | 20/07/2024 11:49 |
| 4006 | Total›Máy và dụng cụ hàn Total | Bộ 4 ke góc nam châm hàn 3 góc Total TAMWH4062 | 20/07/2024 11:47 |
| 4007 | Total›Máy và dụng cụ hàn Total | Máy hàn MMA Inverter 130A/73V Total TW213049 | 20/07/2024 11:44 |
| 4008 | Total›Máy và dụng cụ hàn Total | Máy hàn MMA Inverter 160A/81V Total TW216049 | 20/07/2024 11:44 |
| 4009 | Total›Máy và dụng cụ hàn Total | Máy hàn MMA Inverter 160A/72V Total TW216069 | 20/07/2024 11:44 |
| 4010 | Total›Máy và dụng cụ hàn Total | Máy hàn MMA Inverter 200A/79V Total TW220069 | 20/07/2024 11:43 |
| 4011 | Total›Máy và dụng cụ hàn Total | Máy hàn MMA Inverter 250A/80V Total TW225069 | 20/07/2024 11:42 |
| 4012 | Total›Máy và dụng cụ hàn Total | Máy hàn lift TIG/MMA Inverter 200A/70V Total TW2200691 | 20/07/2024 11:42 |
| 4013 | Total›Đồ bảo hộ Total | Kính bảo hộ có thể điều chỉnh gọng Total TSP342 | 20/07/2024 11:41 |
| 4014 | Total›Dụng cụ làm sạch Total | Máy xịt rửa 2400W (dùng cho ngành công nghiệp) Total TGT11176 | 20/07/2024 11:40 |
| 4015 | Total›Dụng cụ làm vườn Total | Đầu phun xoay 360 độ Total TGTRN360 | 20/07/2024 11:38 |
| 4016 | Total›Dụng cụ làm vườn Total | Bình phun 1.5L Total THSPP201502 | 20/07/2024 11:38 |
| 4017 | Total›Dụng cụ làm vườn Total | Bình xịt 5L Total THSPP30502 | 20/07/2024 11:33 |
| 4018 | Total›Máy bơm nước Total | Máy bơm chìm nước sạch 400W Total TWP64006 | 20/07/2024 11:31 |
| 4019 | Total›Máy bơm nước Total | Máy bơm nước 370W Total TWP937016 | 20/07/2024 11:30 |
| 4020 | Total›Máy bơm nước Total | Máy bơm nước 2200W Total TWP222002 | 20/07/2024 11:29 |
| 4021 | Total›Máy bơm nước Total | Máy bơm nước 3000W Total TWP230002 | 20/07/2024 11:29 |
| 4022 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng biến tần 3.5kW Total TP340001 | 20/07/2024 11:27 |
| 4023 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng biến tần 1.1kW Total TP515006 | 20/07/2024 11:27 |
| 4024 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng biến tần 2kW Total TP523006 | 20/07/2024 11:25 |
| 4025 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng biến tần 3.3kW Total TP535006 | 20/07/2024 11:25 |
| 4026 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng biến tần 4kW Total TP547506E | 20/07/2024 11:23 |
| 4027 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng biến tần 5.5kW Total TP355001 | 20/07/2024 11:22 |
| 4028 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng biến tần 7.5kW Total TP375001 | 20/07/2024 11:16 |
| 4029 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng biến tần 11kW Total TP3120001 | 20/07/2024 11:16 |
| 4030 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng 1.2kW Total TP115005 | 20/07/2024 11:15 |
| 4031 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng 9kW Total TP190006 | 20/07/2024 11:13 |
| 4032 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng 12kW Total TP1150006 | 20/07/2024 11:11 |
| 4033 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng xăng 19kW Total TP1200006 | 20/07/2024 11:08 |
| 4034 | Total›Động cơ và máy phát điện Total | Máy phát điện dùng dầu 6.5kW Total TP265001 | 20/07/2024 11:07 |
| 4035 | LS›LS - Đồ chứa đựng dụng cụ | Thùng đồ nghề pro 17 inch LS+ LS900222 | 20/07/2024 08:09 |
| 4036 | Licota›Licota plier - APT-380 - Kìm phe | Kìm phe 5" ra thẳng LICOTA APT-38008A | 20/07/2024 07:48 |
| 4037 | Licota›Licota pneumatic tools - PAG - Máy mài hơi | Máy mài hơi 4" ( 1 tấc ) LICOTA PAG-30012 | 19/07/2024 22:08 |
| 4038 | Top›TOP - Hơi, khí nén | Máy khoan hơi 1/2" 13mm TOP PAG-406-VN | 19/07/2024 21:54 |
| 4039 | Top›TOP - Hơi, khí nén | Máy khoan hơi 3/8" 10mm TOP PAG-402 | 19/07/2024 21:35 |
| 4040 | Meite›Súng bắn đinh hơi | Súng bắn đinh hơi Meite ST64 | 19/07/2024 19:03 |
| 4041 | Total›Đồ nghề sơn Total | Bay sủi sơn 125mm Total THT8312526 | 19/07/2024 17:21 |
| 4042 | Total›Bộ đồ nghề Total | Bộ 108 công cụ Total THTCS121081 | 19/07/2024 17:16 |
| 4043 | Total›Đồ nghề xây dựng Total | Bay lát gạch 6inch Total THT826125 | 19/07/2024 17:10 |
| 4044 | Total›Đồ nghề xây dựng Total | Bay lát gạch 7inch Total THT827125 | 19/07/2024 17:10 |
| 4045 | Total›Đồ nghề xây dựng Total | Bay lát gạch 8inch Total THT828125 | 19/07/2024 17:08 |
| 4046 | Total›Bộ đồ nghề Total | Bộ 328 món trong xe đựng công cụ Total THPTCS73281 | 19/07/2024 17:08 |
| 4047 | Total›Chứa đựng dụng cụ Total | Hộp công cụ ngăn kéo di động Total THPTC202 | 19/07/2024 17:02 |
| 4048 | Total›Đồ nghề xây dựng Total | Bàn chà 230x100mm Total THT952316 | 19/07/2024 16:58 |
| 4049 | Total›Đồ nghề xây dựng Total | Bàn chà có răng cưa 230x100mm Total THTT952316 | 19/07/2024 16:52 |
| 4050 | Total›Chứa đựng dụng cụ Total | Tủ kéo đựng công cụ 4 ngăn Total THRC01041 | 19/07/2024 16:47 |
| 4051 | Total›Chứa đựng dụng cụ Total | Tủ kéo đựng công cụ 7 ngăn Total THRC02071P | 19/07/2024 16:41 |
| 4052 | Total›Đồ nghề xây dựng Total | Cưa sủi cầm tay 200mm Total TACHS20021 | 19/07/2024 16:39 |
| 4053 | Total›Chứa đựng dụng cụ Total | Xe đựng công cụ 719x365x780mm Total THPTC301 | 19/07/2024 16:34 |
| 4054 | Total›Đồ nghề sơn Total | Cọ sơn 1 inch Total THT845016 | 19/07/2024 16:28 |
| 4055 | Total›Chứa đựng dụng cụ Total | Xe đựng công cụ 712x440x694mm Total THPTC201 | 19/07/2024 16:26 |
| 4056 | Total›Đồ nghề sơn Total | Cọ sơn 1.5inch Total THT845156 | 19/07/2024 16:21 |
| 4057 | Stanley›Dụng cụ sơn Stanley | Bông lăn sơn 4"(D=100mm) Stanley 29-078 2-29-078 | 19/07/2024 16:17 |
| 4058 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Bộ 27 đầu tuýp 1/4 inch Total THT141271 | 19/07/2024 16:16 |
| 4059 | Stanley›Dụng cụ sơn Stanley | Lăn sơn 4"/100mm Stanley 29-814 1-29-814 | 19/07/2024 16:14 |
| 4060 | Stanley›Dụng cụ sơn Stanley | Lăn sơn 7" Stanley 29-493 1-29-493 | 19/07/2024 16:14 |
| 4061 | Total›Đồ nghề sơn Total | Cọ sơn 2 inch Total THT845026 | 19/07/2024 16:13 |
| 4062 | Stanley›Dụng cụ sơn Stanley | Cần siết cán nối 2.3m Stanley 29-671 1-29-671 | 19/07/2024 16:12 |
| 4063 | Stanley›Giải pháp lưu trữ đồ nghề dụng cụ Stanley | Túi dụng cụ 16" Stanley 51-612 STST516126 | 19/07/2024 16:11 |
| 4064 | Stanley›Giải pháp lưu trữ đồ nghề dụng cụ Stanley | Túi dụng cụ Stanley 509-104 STST509104 | 19/07/2024 16:11 |
| 4065 | Stanley›Giải pháp lưu trữ đồ nghề dụng cụ Stanley | Hộp dụng cụ (nhựa) 24"/(602x292x284mm) khóa sắt Stanley 24-113 STST24113 | 19/07/2024 16:10 |
| 4066 | Stanley›Giải pháp lưu trữ đồ nghề dụng cụ Stanley | Hộp dụng cụ (nhựa) 23" chống nước Stanley 94-749 1-94-749 | 19/07/2024 16:09 |
| 4067 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Bộ 12 đầu tuýp 3/8" Total THT381121 | 19/07/2024 16:08 |
| 4068 | Stanley›Giải pháp lưu trữ đồ nghề dụng cụ Stanley | Hộp dụng cụ (nhựa) 19"(492x243x251mm) Stanley 19-005 STST19005 | 19/07/2024 16:08 |
| 4069 | Stanley›Giải pháp lưu trữ đồ nghề dụng cụ Stanley | Hộp dụng cụ (nhựa) 17.5" Stanley 73-691 STST73691-8 | 19/07/2024 16:07 |
| 4070 | Total›Đồ nghề sơn Total | Cọ sơn 2.5inch Total THT845256 | 19/07/2024 16:05 |
| 4071 | Stanley›Tay vặn tuýp, máy siết ốc và đầu đổi cỡ khẩu Stanley | Cờ lê chỉnh lực 1/2"(60-340Nm,610mm) Stanley 73-591 STMT73591-8 | 19/07/2024 16:03 |
| 4072 | Stanley›Tay vặn tuýp, máy siết ốc và đầu đổi cỡ khẩu Stanley | Cờ lê chỉnh lực 1/2"(40-200Nm,519mm) Stanley 73-590 STMT73590-8 | 19/07/2024 16:02 |
| 4073 | Stanley›Tay vặn tuýp, máy siết ốc và đầu đổi cỡ khẩu Stanley | Cờ lê chỉnh lực 1/2"(20-100Nm,409mm) Stanley 73-589 STMT73589-8 | 19/07/2024 16:01 |
| 4074 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Bộ 17 đầu tuýp 1/2" Total THT121171 | 19/07/2024 16:00 |
| 4075 | Stanley›Tay vặn tuýp, máy siết ốc và đầu đổi cỡ khẩu Stanley | Cờ lê chỉnh lực 3/8"(10-50Nm,409mm) Stanley 73-588 STMT73588-8 | 19/07/2024 16:00 |
| 4076 | Stanley›Tay vặn tuýp, máy siết ốc và đầu đổi cỡ khẩu Stanley | Cờ lê chỉnh lực 1/4"(5-25Nm) Stanley 73-587 STMT73587-8 | 19/07/2024 15:57 |
| 4077 | Stanley›Tay vặn tuýp, máy siết ốc và đầu đổi cỡ khẩu Stanley | Cần siết tự động 1/2" Stanley 95-893 STMT95893-8B | 19/07/2024 15:55 |
| 4078 | Stanley›Tuýp vặn ốc lục giác lẻ Stanley | Đầu tuýp 1/2" 32mm, 6pt Stanley 72-956 STMT72956-8B | 19/07/2024 15:48 |
| 4079 | Stanley›Tuýp vặn ốc lục giác lẻ Stanley | Đầu tuýp 1/2" 27mm, 6pt Stanley 72-952 STMT72952-8B | 19/07/2024 15:46 |
| 4080 | Stanley›Tuýp vặn ốc lục giác lẻ Stanley | Đầu tuýp 1/2" 26mm, 6pt Stanley 72-951 STMT72951-8B | 19/07/2024 15:44 |
| 4081 | Stanley›Tuýp vặn ốc lục giác lẻ Stanley | Đầu tuýp 1/2" 16mm, 6pt Stanley 72-941 STMT72941-8B | 19/07/2024 15:42 |
| 4082 | Stanley›Tuýp vặn ốc lục giác lẻ Stanley | Đầu tuýp 1/2" 15mm, 6pt Stanley 72-940 STMT72940-8B | 19/07/2024 15:41 |
| 4083 | Stanley›Tuýp vặn ốc lục giác lẻ Stanley | Đầu tuýp 1/2" 11mm, 6pt Stanley 72-936 STMT72936-8B | 19/07/2024 15:39 |
| 4084 | Total›Đồ nghề sơn Total | Bộ 3 cọ sơn Total THT8450301 | 19/07/2024 15:35 |
| 4085 | Stanley›Tuýp bộ Stanley | Đầu tuýp 1/2" vít lục giác (7 chi tiết) Stanley 89-099 89-099-1 | 19/07/2024 15:34 |
| 4086 | Total›Đồ nghề sơn Total | Bộ 8 cọ sơn Total THT8450801 | 19/07/2024 15:29 |
| 4087 | Stanley›Tuýp bộ Stanley | Đầu tuýp 24pc (428x175x52mm) Stanley 74-183 STMT74183-8 | 19/07/2024 15:28 |
| 4088 | Stanley›Tuýp bộ Stanley | Đầu tuýp bộ khẩu Stanley 86-589 86-589-1 | 19/07/2024 15:26 |
| 4089 | Total›Đồ nghề sơn Total | Bộ 12 cọ sơn Total THT84501201 | 19/07/2024 15:23 |
| 4090 | Stanley›Tuýp bộ Stanley | Đầu tuýp bộ 3/8"' 24 chi tiết Stanley 89-035 89-035-1 | 19/07/2024 15:16 |
| 4091 | Total›Đồ nghề sơn Total | Bộ 9 cọ sơn Total THT8414091 | 19/07/2024 15:14 |
| 4092 | Stanley›Tuýp bộ Stanley | Đầu tuýp bộ 1/4" MET 35 chi tiết Stanley 89-033 89-033-1 | 19/07/2024 15:12 |
| 4093 | Stanley›Tuýp bộ Stanley | Đầu tuýp 14/38DR 37 chi tiết Stanley 89-518 89-518-1 | 19/07/2024 15:08 |
| 4094 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 18" AL Stanley 84-466 84-466-S | 19/07/2024 15:03 |
| 4095 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 14" AL Stanley 84-465 84-465-S (phase out) | 19/07/2024 15:02 |
| 4096 | Total›Dụng cụ đo Total | Thước dây sợi thủy tinh 20m Total TMTF13206 | 19/07/2024 15:00 |
| 4097 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 36" (900mm) Stanley 87-627 87-627-S | 19/07/2024 15:00 |
| 4098 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 24"(600mm) Stanley 87-626 87-626-S | 19/07/2024 14:58 |
| 4099 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 18" Stanley 87-625 87-625-S | 19/07/2024 14:57 |
| 4100 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 14"/350mm Stanley 87-624 87-624-S | 19/07/2024 14:56 |
| 4101 | Total›Dụng cụ đo Total | Thước thủy 120cm Total TMT212026 | 19/07/2024 14:51 |
| 4102 | Total›Bộ đồ nghề Total | Bộ 216 công cụ kết hợp Total THKTHP22166 | 19/07/2024 14:46 |
| 4103 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 10"(250mm) Stanley 87-622 87-622-S | 19/07/2024 14:44 |
| 4104 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 8" Stanley 87-621 87-621-S | 19/07/2024 14:43 |
| 4105 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch răng 6" Stanley 87-620 87-620-S | 19/07/2024 14:42 |
| 4106 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch Maxsteel 12"(300mm) Stanley 90-950 90-950-22 | 19/07/2024 14:41 |
| 4107 | Total›Dụng cụ đo Total | Thước thủy kèm theo nam châm hút 40cm Total TMT24086M | 19/07/2024 14:40 |
| 4108 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch Maxsteel 10"(250mm) Stanley 90-949 90-949-22 | 19/07/2024 14:38 |
| 4109 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch Maxsteel 8"/203mm Stanley 90-948 90-948-22 | 19/07/2024 14:36 |
| 4110 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch Maxsteel 6"/152mm Stanley 90-947 90-947-22 | 19/07/2024 14:35 |
| 4111 | Total›Dụng cụ đo Total | Thước thủy kèm theo nam châm hút 80cm Total TMT28086M | 19/07/2024 14:29 |
| 4112 | Total›Dụng cụ đo Total | Thước thủy kèm theo nam châm hút 100cm Total TMT210086M | 19/07/2024 14:25 |
| 4113 | Total›Dụng cụ đo Total | Thước thủy kèm theo nam châm hút 120cm Total TMT212086M | 19/07/2024 14:19 |
| 4114 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch 24" cán bọc cao su/600mm Stanley 97-797 97-797-S | 19/07/2024 14:14 |
| 4115 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch 18" cán bọc cao su/455mm Stanley 87-796 87-796-S | 19/07/2024 14:13 |
| 4116 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 19mm Total THHAST34191 | 19/07/2024 14:11 |
| 4117 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch 18"/457mm Stanley 87-371 87-371-1-S | 19/07/2024 14:09 |
| 4118 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 24mm Total THHAST34241 | 19/07/2024 14:08 |
| 4119 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 28mm Total THHAST34281 | 19/07/2024 14:04 |
| 4120 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 30mm Total THHAST34301 | 19/07/2024 13:59 |
| 4121 | Stanley›Mỏ lết Stanley | Mỏ lếch 375mm Stanley 87-435 STMT87435-8 | 19/07/2024 13:56 |
| 4122 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 32mm Total THHAST34321 | 19/07/2024 13:55 |
| 4123 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 34mm Total THHAST34341 | 19/07/2024 13:52 |
| 4124 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 36mm Total THHAST34361 | 19/07/2024 13:47 |
| 4125 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 32mm Stanley 72-828 STMT72828-8B | 19/07/2024 11:52 |
| 4126 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 29mm Stanley 72-826 STMT72826-8B | 19/07/2024 11:50 |
| 4127 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 28mm Stanley 72-825 STMT72825-8B | 19/07/2024 11:48 |
| 4128 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 22mm Stanley 72-819 STMT72819-8B | 19/07/2024 11:45 |
| 4129 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 18mm Stanley 72-815 STMT72815-8B | 19/07/2024 11:41 |
| 4130 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 9mm Stanley 72-806 STMT72806-8B | 19/07/2024 11:38 |
| 4131 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 32mm Stanley 80-245 STMT80245-8B | 19/07/2024 11:37 |
| 4132 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 30mm Stanley 80-244 STMT80244-8B | 19/07/2024 11:33 |
| 4133 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 28mm Stanley 80-243 STMT80243-8B | 19/07/2024 11:32 |
| 4134 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 27mm Stanley 80-242 STMT80242-8B | 19/07/2024 11:31 |
| 4135 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 26mm Stanley 80-241 STMT80241-8B | 19/07/2024 11:31 |
| 4136 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 25mm Stanley 80-240 STMT80240-8B | 19/07/2024 11:29 |
| 4137 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 24mm Stanley 80-239 STMT80239-8B | 19/07/2024 11:28 |
| 4138 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 23mm Stanley 80-238 STMT80238-8B | 19/07/2024 11:27 |
| 4139 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 22mm Stanley 80-236 STMT80236-8B | 19/07/2024 11:26 |
| 4140 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 21mm Stanley 80-235B STMT80235-8B | 19/07/2024 11:26 |
| 4141 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 20mm Stanley 80-234 STMT80234-8B | 19/07/2024 11:22 |
| 4142 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 19mm Stanley 80-233 STMT80233-8B | 19/07/2024 11:20 |
| 4143 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 18mm Stanley 80-231 STMT80231-8B | 19/07/2024 11:20 |
| 4144 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 17mm Stanley 80-229 STMT80229-8B | 19/07/2024 11:19 |
| 4145 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 16mm Stanley 80-226 STMT80226-8B | 19/07/2024 11:18 |
| 4146 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 15mm Stanley 80-225 STMT80225-8B | 19/07/2024 11:17 |
| 4147 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 14mm Stanley 80-224 STMT80224-8B | 19/07/2024 11:16 |
| 4148 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 13mm Stanley 80-223 STMT80223-8B | 19/07/2024 11:15 |
| 4149 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 12mm Stanley 80-222 STMT80222-8B | 19/07/2024 11:13 |
| 4150 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 11mm Stanley 80-220 STMT80220-8B | 19/07/2024 11:11 |
| 4151 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 10mm Stanley 80-219 STMT80219-8B | 19/07/2024 11:10 |
| 4152 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 9mm Stanley 80-218 STMT80218-8B | 19/07/2024 11:09 |
| 4153 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 8mm Stanley 80-217 STMT80217-8B | 19/07/2024 10:59 |
| 4154 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 7mm Stanley 80-216 STMT80216-8B | 19/07/2024 10:58 |
| 4155 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng 6mm Stanley 80-215 STMT80215-8B | 19/07/2024 10:53 |
| 4156 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê 2 đầu vòng 6pc Stanley 73-664 STMT73664-8 | 19/07/2024 10:51 |
| 4157 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê vòng miệng 6pc Stanley 73-663 STMT73663-8 | 19/07/2024 10:50 |
| 4158 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê bộ vòng miệng hệ MET 23 chi tiết Stanley 33-650 STMT33650-8 | 19/07/2024 10:41 |
| 4159 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê hệ mét vòng miệng (bộ 14c) Stanley 73-647 STMT73647-8 | 19/07/2024 10:39 |
| 4160 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê 2 đầu miệng hệ MET (8 chi tiết) Stanley 87-718 87-718-1 | 19/07/2024 10:36 |
| 4161 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê 2 đầu miệng hệ INCH (bộ 6 cây) Stanley 87-716 87-716-1 | 19/07/2024 10:33 |
| 4162 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê vòng miệng hệ mét (bộ 14c) Stanley 87-038 87-038-1 | 19/07/2024 10:20 |
| 4163 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê vòng miệng hệ mét (bộ 14c) Stanley 87-036 87-036-1 | 19/07/2024 10:18 |
| 4164 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê vòng miệng SL hệ MET (8 chi tiết) Stanley 87-011 87-011-1 | 19/07/2024 10:11 |
| 4165 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê bộ (14 cây) Stanley 80-944 STMT80944-8 | 19/07/2024 10:10 |
| 4166 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê (14 cây) Stanley 80-946 STMT80946-8 | 19/07/2024 10:09 |
| 4167 | Stanley›Cờ lê Stanley | Bộ cờ lê vòng miệng MET 8 chi tiết (8-19mm) Stanley 78-099 STMT78099-8 | 19/07/2024 10:02 |
| 4168 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm bấm chết 7" mỏ thẳng Stanley 84-370 84-370-1-S | 19/07/2024 09:35 |
| 4169 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm bấm chết 10"/254mm mỏ cong Stanley 84-369 84-369-1-S | 19/07/2024 09:33 |
| 4170 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm bấm chết 7" mỏ cong Stanley 84-368 84-368-1-S | 19/07/2024 09:31 |
| 4171 | Stanley›Kìm Stanley | Kìm cộng lực 36inch Stanley 14-336 14-336-S | 19/07/2024 09:29 |
| 4172 | Stanley›Kìm Stanley | Kéo cắt sắt cộng lực 30"/762mm Stanley 14-330 14-330-S | 19/07/2024 09:27 |
| 4173 | Stanley›Kìm Stanley | Kéo cắt sắt cộng lực 24"/605mm Stanley 14-324 14-324-S | 19/07/2024 09:25 |
| 4174 | Stanley›Kìm Stanley | Kéo cắt sắt cộng lực 18"/457mm Stanley 14-318 14-318-S | 19/07/2024 09:24 |
| 4175 | Stanley›Kìm Stanley | Kéo cắt sắt cộng lực 14"/350mm Stanley 14-314 14-314-S | 19/07/2024 09:22 |
| 4176 | Stanley›Kìm Stanley | Kìm cộng lực 12" 300mm Stanley 14-312 14-312-S | 19/07/2024 09:21 |
| 4177 | Stanley›Kìm Stanley | Kéo cắt sắt cộng lực 8"/200mm Stanley 14-308 14-308-S | 19/07/2024 09:09 |
| 4178 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm lấy phe 4 cái Stanley 74-180 STMT74180-8 | 19/07/2024 09:07 |
| 4179 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm phe cong trong 7"/175mm Stanley 84-274 STHT84274-8 | 19/07/2024 09:05 |
| 4180 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm tuốt dây 6" Stanley 84-075 STHT84075-8 | 19/07/2024 08:57 |
| 4181 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm tuốt dây 150mm Stanley 84-475 84-475-22 | 19/07/2024 08:56 |
| 4182 | Stanley›Kìm Stanley | Kẹp lấy phe (4 đầu) Stanley 84-168 84-168-22 | 19/07/2024 08:53 |
| 4183 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm bộ 3 cây, dài 160mm Stanley 90-162 STHT90162-8 | 19/07/2024 08:49 |
| 4184 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm răng 2 lỗ 6" Stanley 84-055 STHT84055-8 | 19/07/2024 08:47 |
| 4185 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm điện 9"/230mm Stanley 84-609 STHT84609-8 | 19/07/2024 08:43 |
| 4186 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm điện 7″/193mm Stanley 84-035 STHT84035-8 | 19/07/2024 08:42 |
| 4187 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm cắt 8"(205mm) HEAVY DUTY Stanley 84-607 STHT84607-8 | 19/07/2024 08:37 |
| 4188 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm cắt 7"/180mm Stanley 84-028 STHT84028-8 | 19/07/2024 08:36 |
| 4189 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm mỏ quạ 12"(305mm) Stanley 84-021 STHT84021-8 | 19/07/2024 08:28 |
| 4190 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm mỏ quạ 10"/250mm Stanley 84-024 STHT84024-8 | 19/07/2024 08:27 |
| 4191 | Stanley›Kìm Stanley | Kềm mỏ quạ 8"/198mm Stanley 84-034 STHT84034-8 | 19/07/2024 08:26 |
| 4192 | Stanley›Đinh rive và ghim bấm Stanley | Kềm rút rivet 4 đầu, dài 260mm Stanley 69-800 STHT69800-8 | 19/07/2024 08:10 |
| 4193 | Kapusi›Máy khoan, mũi khoan và phụ kiện | Bộ mũi khoét sắt 10 chi tiết 16-53mm Kapusi K-3696 | 18/07/2024 20:12 |
| 4194 | Asaki›Holding Tools - Kìm Asaki | Kìm nhọn mỏ dài mini 5”/125mm Asaki AK-8295 | 18/07/2024 18:49 |
| 4195 | Asaki›Finishing Tools - Dụng cụ tháo nhổ Asaki | Bộ mũi ren lấy đầu ống nước và buloong ốc vít gãy 8 chi tiết Asaki AK-3698 | 18/07/2024 18:36 |
| 4196 | Total›Dụng cụ đo Total | Thước thủy kèm theo nam châm hút 150cm Total TMT215086M | 18/07/2024 17:24 |
| 4197 | Stanley›Kéo Stanley | Kéo cắt sắt mũi phải 10"/250mm Stanley 14-564 14-564-22 | 18/07/2024 17:20 |
| 4198 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 38mm Total THHAST34381 | 18/07/2024 17:19 |
| 4199 | Total›Đầu tuýp vặn ốc Total | Đầu tuýp lục giác 3/4" 41mm Total THHAST34411 | 18/07/2024 17:11 |
| 4200 | Stanley›Kéo Stanley | Kéo cắt sắt mũi trái 10"/250mm Stanley 14-562 14-562-22 | 18/07/2024 17:09 |