Danh sách các bảng thông số mặt hàng mới nhất được công bố bởi Công Cụ Tốt - nhanh chóng, khoa học và đầy đủ - Trang 12
| STT | Danh mục | Mặt hàng | Ngày cập nhật |
|---|---|---|---|
| 2201 | Kapusi›Dụng cụ hoàn thiện Kapusi | Súng rút rive hơi tự hút Kapusi K-6811 | 14/10/2024 10:59 |
| 2202 | Kapusi›Dụng cụ hoàn thiện Kapusi | Súng rút rive hơi tốt Kapusi K-6810 | 14/10/2024 10:51 |
| 2203 | Kapusi›Đồ dùng cho xe cộ Kapusi | Bơm xe có đồng hồ Kapusi K-1090 | 14/10/2024 10:42 |
| 2204 | Kapusi›Đồ dùng cho xe cộ Kapusi | Bơm mỡ thùng 10L Kapusi K-9091 | 14/10/2024 10:33 |
| 2205 | Kapusi›Đồ dùng cho xe cộ Kapusi | Bơm mỡ thùng 8L Kapusi K-9090 | 14/10/2024 10:27 |
| 2206 | Kapusi›Đồ dùng cho xe cộ Kapusi | Bơm mỡ 600cc Kapusi K-9089 | 14/10/2024 10:16 |
| 2207 | Total›Đồ sửa điện Total | Đồng hồ điện vạn năng 600V 600mA 60MΩ 60mF Total TMT460013 theo phương pháp giá trị hiệu dụng thực TRUE RMS 6000 | 14/10/2024 10:11 |
| 2208 | Kapusi›Đồ dùng cho xe cộ Kapusi | Bơm mỡ 400cc Kapusi K-9088 | 14/10/2024 10:05 |
| 2209 | King Tony›Tuýp ½ mũi vít lục giác thuần Kingtony | Tube Kingtony 1/2" đen H12 405512M | 14/10/2024 09:47 |
| 2210 | Kapusi›Dụng cụ vặn ốc Kapusi | Thanh nối thẳng dài 1/2-10" Kapusi K-0024 | 14/10/2024 09:43 |
| 2211 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T50 Kapusi K-7318 | 14/10/2024 09:33 |
| 2212 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T45 Kapusi K-7317 | 14/10/2024 09:33 |
| 2213 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T40 Kapusi K-7316 | 14/10/2024 09:32 |
| 2214 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T30 Kapusi K-7315 | 14/10/2024 09:32 |
| 2215 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T27 Kapusi K-7314 | 14/10/2024 09:32 |
| 2216 | Tolsen›120V power tools - Máy dụng cụ chạy điện 120V | Đầu kẹp mũi khoan 13mm (có khóa) TOLSEN 79161 | 14/10/2024 09:31 |
| 2217 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T25 Kapusi K-7313 | 14/10/2024 09:31 |
| 2218 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T20 Kapusi K-7312 | 14/10/2024 09:31 |
| 2219 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T15 Kapusi K-7311 | 14/10/2024 09:30 |
| 2220 | Kapusi›Lục giác Kapusi | Đầu bắt vít sao nâu T10 Kapusi K-7310 | 14/10/2024 09:30 |
| 2221 | Tolsen›Holding tools - Kìm kẹp vặn Tolsen | Kìm điện răng 6" Tolsen 10000 | 14/10/2024 09:26 |
| 2222 | Tolsen›Fastening tools - Khóa lục giác Tolsen | Lục giác bộ 9 cây dài TOLSEN 20049 | 14/10/2024 09:17 |
| 2223 | Kapusi›Búa rìu và đồ đóng đinh Kapusi | Búa rìu 600g Kapusi K-9509 | 14/10/2024 08:51 |
| 2224 | Kapusi›Tu vít và đầu bắt vít Kapusi | Trục vít đóng 4 cạnh 8x250mm cam Kapusi K-6155 | 14/10/2024 08:43 |
| 2225 | Kapusi›Tu vít và đầu bắt vít Kapusi | Trục vít đóng dẹp 8x200mm cam Kapusi K-6154 | 14/10/2024 08:42 |
| 2226 | Wadfow›Wadfow adjustable wrench - Mỏ lết | Mỏ lết mở ống 14" Wadfow WPW8114 | 14/10/2024 08:00 |
| 2227 | Tolsen›Fastening tools - Khóa lục giác Tolsen | Lục giác bông bộ 9 cây dài TOLSEN 20057 | 13/10/2024 09:51 |
| 2228 | Tolsen›Striking tools - Búa Tolsen | Búa cao su 160Z(450g) TOLSEN 25035 | 12/10/2024 18:04 |
| 2229 | Top›TOP - Hơi, khí nén | Máy mở vít hơi thân thẳng TOP PAA-30001Q | 12/10/2024 17:53 |
| 2230 | Top›TOP - Khóa lục giác | Lục giác đầu bi 17mm TOP TWT-10B-17 | 12/10/2024 17:43 |
| 2231 | Century›Century - Dụng cụ đo | Thước lá inox 300mm Century LU-TLA300MM mỗi mặt một hệ đo | 12/10/2024 17:22 |
| 2232 | Century›Century - Dụng cụ đo | Thước lá inox 150mm Century LU-TLA150mm mỗi mặt một hệ đo | 12/10/2024 17:07 |
| 2233 | Buddy›Buddy Screwdriver Tool - Tô vít Buddy | Tua vít đóng nhọn Buddy Y6-020 6" | 12/10/2024 16:23 |
| 2234 | C-Mart Tool›Mỏ lết C-Mart Tools | Mỏ lết tay dạ C-Mart F0002-10 10" | 12/10/2024 16:04 |
| 2235 | Kapusi›Cưa tay và máy cưa Kapusi | Lưỡi cưa gỗ 2T5x40R Kapusi K-3812 | 12/10/2024 10:52 |
| 2236 | Kapusi›Dụng cụ hàn Kapusi | Mỏ hàn xung 100W Kapusi K-9026 | 12/10/2024 10:45 |
| 2237 | Kapusi›Dụng cụ hàn Kapusi | Mỏ hàn thiếc tự động 100W Kapusi K-9024 | 12/10/2024 10:32 |
| 2238 | Kapusi›Dụng cụ điện gia dụng Kapusi | Bút thử điện có đèn tháo Kapusi k-9810 | 12/10/2024 10:21 |
| 2239 | Total›Mũi khoan khoét kim loại Total | Bộ 13 mũi khoét lỗ kim loại Total TACSH0131 | 12/10/2024 10:07 |
| 2240 | Tolsen›Striking tools - Dụng cụ đập Tolsen | Xà ben 18x750mm TOLSEN 25111 | 11/10/2024 17:00 |
| 2241 | HYX - Heng Yuan Xing›Đinh bê tông ST | Hộp 720 đinh bê tông ST18 HYX gồm 18 băng 40 | 11/10/2024 16:25 |
| 2242 | King Tony›Tuýp lục giác ½ Kingtony | Tube Kingtony 1/2" dài 24 423524M | 09/10/2024 17:45 |
| 2243 | King Tony›Tuýp lục giác ½ Kingtony | Đầu Tube Kingtony 1/2" dài 22mm 423522M | 09/10/2024 17:40 |
| 2244 | King Tony›Tuýp lục giác ½ Kingtony | Đầu tube Kingtony 1/2" dài 19 423519M | 09/10/2024 17:36 |
| 2245 | King Tony›Tuýp lục giác ½ Kingtony | Đầu Tube Kingtony 1/2" 18mm 423518M loại dài | 09/10/2024 17:25 |
| 2246 | Asaki›Cutting Tools - Dụng cụ cắt cáp, tôn, sắt Asaki | Kìm trợ lực cắt cáp điện 500mm2 Asaki AK-8403 | 09/10/2024 17:08 |
| 2247 | Asaki›Pneumatic tools - Dụng cụ khí nén Asaki | Súng xịt hơi cán nhựa cao cấp 100mm Asaki AK-1015 | 09/10/2024 16:53 |
| 2248 | Asaki›Storage - Đồ chứa đựng dụng cụ Asaki | Thùng đồ nghề bằng sắt 35 x 15 x 11cm Asaki AK-9950 | 09/10/2024 16:41 |
| 2249 | IRWIN›Irwin Pliers - Kìm Irwin | Kìm bấm chết và cắt dây thép mỏ cong 250mm cán sần Irwin T0502EL4 10WR Vise-Grip | 09/10/2024 15:34 |
| 2250 | Top›TOP - Cưa | Cưa xếp cán đỏ dài 160mm TOP TGS-00228 | 09/10/2024 14:59 |
| 2251 | Top›TOP - Cưa | Cưa xếp cán đen dài 240mm TOP TGS-00211VN | 09/10/2024 14:49 |
| 2252 | LS›LS - Đồ chứa đựng dụng cụ | Thùng đồ nghề nhựa 20 inch kích thước 470x260x235mm LS+ LS900201 | 09/10/2024 14:37 |
| 2253 | Wadfow›Wadfow striking tools - Dụng cụ đập | Búa rìu 600g Wadfow WMB6306 | 09/10/2024 13:54 |
| 2254 | Total›Máy và dụng cụ hàn Total | Ke góc nam châm hàn 3 góc 5 inch Total TAMWH75052 | 09/10/2024 13:49 |
| 2255 | Asaki›Cutting Tools - Dụng cụ cắt ống Asaki | Kéo cắt ống nhựa PVC lưỡi kéo INOX 42mm Asaki AK-0082 | 06/10/2024 12:03 |
| 2256 | C-Mart Tool›Dụng cụ xử lý bề mặt C-Mart Tools | Súng phun sơn C-Mart W-77S 1000cc | 06/10/2024 11:23 |
| 2257 | Tolsen›Garden tools - Dụng cụ làm vườn Tolsen | Xẻng thép có tay cầm TOLSEN 58002 | 05/10/2024 10:42 |
| 2258 | Licota›Licota plier - APT-380 - Kìm phe | Kìm phe 7" vô thẳng LICOTA APT-38006B | 04/10/2024 15:09 |
| 2259 | Licota›Licota plier - APT-380 - Kìm phe | Kìm phe 7" vô cong LICOTA APT-38007B | 04/10/2024 15:02 |
| 2260 | Licota›Licota plier - APT-380 - Kìm phe | Kìm phe 7" ra thẳng LICOTA APT-38008B | 04/10/2024 14:54 |
| 2261 | Licota›Licota plier - APT-380 - Kìm phe | Kìm phe 7" ra cong LICOTA APT-38009B | 04/10/2024 14:45 |
| 2262 | Total›Dụng cụ xử lý bề mặt Total | Nhám xếp Total TAC6310023 | 04/10/2024 14:36 |
| 2263 | Kapusi›Dụng cụ hàn Kapusi | Mỏ hàn nhựa Kapusi K-9020 | 04/10/2024 14:26 |
| 2264 | Asaki›Fastening Tools - Dụng cụ gắn kết hiệu Asaki | Kềm bấm ghim 4mm - 8mm Asaki AK-7105 | 04/10/2024 13:46 |
| 2265 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi thép size 39 Wadfow WSB3539 | 03/10/2024 17:27 |
| 2266 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi thép size 40 Wadfow WSB3540 | 03/10/2024 17:16 |
| 2267 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi thép size 41 Wadfow WSB3541 | 03/10/2024 17:14 |
| 2268 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi thép size 42 Wadfow WSB3542 | 03/10/2024 17:09 |
| 2269 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi thép size 43 Wadfow WSB3543 | 03/10/2024 16:53 |
| 2270 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi đế thép size 39 Wadfow WSB6539 | 03/10/2024 16:43 |
| 2271 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi đế thép size 40 Wadfow WSB6540 | 03/10/2024 16:41 |
| 2272 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi đế thép size 41 Wadfow WSB6541 | 03/10/2024 16:39 |
| 2273 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi đế thép size 42 Wadfow WSB6542 | 03/10/2024 16:37 |
| 2274 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Giày bảo hộ da mũi đế thép size 43 Wadfow WSB6543 | 03/10/2024 16:21 |
| 2275 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng đi mưa size 39 Wadfow WRB3L39 | 03/10/2024 15:49 |
| 2276 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng đi mưa size 40 Wadfow WRB3L40 | 03/10/2024 15:27 |
| 2277 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng đi mưa size 41 Wadfow WRB3L41 | 03/10/2024 15:22 |
| 2278 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng đi mưa size 42 Wadfow WRB3L42 | 03/10/2024 15:19 |
| 2279 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng đi mưa size 43 Wadfow WRB3L43 | 03/10/2024 15:06 |
| 2280 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao đi mưa size 40 Wadfow WRB1L40 | 03/10/2024 14:59 |
| 2281 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao đi mưa size 41 Wadfow WRB1L41 | 03/10/2024 14:53 |
| 2282 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao đi mưa size 42 Wadfow WRB1L42 | 03/10/2024 14:49 |
| 2283 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao đi mưa size 43 Wadfow WRB1L43 | 03/10/2024 14:42 |
| 2284 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao trắng đi mưa size 39 Wadfow WRB2L39 | 03/10/2024 14:15 |
| 2285 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao trắng đi mưa size 40 Wadfow WRB2L40 | 03/10/2024 14:09 |
| 2286 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao trắng đi mưa size 41 Wadfow WRB2L41 | 03/10/2024 14:04 |
| 2287 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao trắng đi mưa size 42 Wadfow WRB2L42 | 03/10/2024 14:00 |
| 2288 | Wadfow›Wadfow protective gear - Đồ bảo hộ Wadfow | Ủng cao trắng đi mưa size 43 Wadfow WRB2L43 | 03/10/2024 13:56 |
| 2289 | Wadfow›Wadfow vise - Ê tô | Ê tô bàn 40mm Wadfow WABV1540 | 02/10/2024 17:10 |
| 2290 | Wadfow›Wadfow vise - Ê tô | Ê tô bàn 50mm Wadfow WABV1550 | 02/10/2024 16:39 |
| 2291 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy cố định 3" Wadfow WJL2331 | 02/10/2024 16:24 |
| 2292 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy xoay 3" Wadfow WJL2332 | 02/10/2024 16:14 |
| 2293 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy xoay 4" Wadfow WJL2342 | 02/10/2024 16:12 |
| 2294 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy xoay 5" Wadfow WJL2352 | 02/10/2024 16:02 |
| 2295 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy xoay 3" có khóa Wadfow WJL2333 | 02/10/2024 15:44 |
| 2296 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy xoay 5" có khóa Wadfow WJL2353 | 02/10/2024 15:42 |
| 2297 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy cao su cố định 3" Wadfow WJL3331 | 02/10/2024 14:37 |
| 2298 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy cao su cố định 4" Wadfow WJL3341 | 02/10/2024 14:34 |
| 2299 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy cao su cố định 5" Wadfow WJL3351 | 02/10/2024 14:28 |
| 2300 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy cao su xoay 5" Wadfow WJL3352 | 02/10/2024 14:15 |
| 2301 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy cao su xoay 3" có khóa Wadfow WJL3333 | 02/10/2024 14:00 |
| 2302 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy cao su xoay 4" có khóa Wadfow WJL3343 | 02/10/2024 13:52 |
| 2303 | Wadfow›Wadfow hand truckand wheel - Xe đẩy hàng và bánh xe | Bánh xe đẩy cao su xoay 5" có khóa Wadfow WJL3353 | 02/10/2024 13:50 |
| 2304 | Asaki›Cutting Tools - Cưa Asaki | Cưa sắt cầm tay cao cấp 12”/300mm Asaki AK-8787 | 01/10/2024 15:32 |
| 2305 | Stanley›Tua vit Stanley | Tua vít VDE 7 cây Stanley 60-175 STMT60175 | 01/10/2024 15:16 |
| 2306 | Top›TOP - Chứa đựng dụng cụ | Bộ siết đai thùng nhựa TOP TPK-1001 | 01/10/2024 14:52 |
| 2307 | LS›LS - Máy mài góc và phụ kiện | Đá cắt Inox Xanh New 107mm LS+ LS400839 | 01/10/2024 14:43 |
| 2308 | C-Mart Tool›Cờ lê vặn tay C-Mart Tools | Cờ lê hai đầu tròng xi bóng C-Mart F0401-2528 25x28mm | 01/10/2024 14:30 |
| 2309 | C-Mart Tool›Cờ lê vặn tay C-Mart Tools | Cờ lê 2 miệng xi bóng C-Mart F0301-2528 25*28 | 01/10/2024 14:29 |
| 2310 | C-Mart Tool›Cờ lê đuôi chuột C-Mart Tools | Cây xiết ốc đầu nhọn C-Mart F0030-4146 41*46 | 01/10/2024 14:20 |
| 2311 | C-Mart Tool›Cờ lê đuôi chuột C-Mart Tools | Cây xiết ốc đầu nhọn C-Mart F0030-3236 32*36 | 01/10/2024 14:13 |
| 2312 | C-Mart Tool›Cờ lê đuôi chuột C-Mart Tools | Cây xiết ốc đầu nhọn C-Mart F0030-2730 27*30 | 01/10/2024 14:06 |
| 2313 | Wadfow›Wadfow Ladder - Thang | Thang rút 10 bậc Wadfow WLD5H10 | 28/09/2024 17:08 |
| 2314 | Wadfow›Wadfow Ladder - Thang | Thang rút 12 bậc Wadfow WLD5H12 | 28/09/2024 17:06 |
| 2315 | Wadfow›Wadfow flashlights - Đèn pin và đèn điện chiếu sáng Wadfow | Đèn cầm tay 75W Wadfow WFL30001 | 28/09/2024 16:54 |
| 2316 | Wadfow›Wadfow circular saw - máy cưa đĩa và phụ kiện | Lưỡi cưa gỗ TCT 305mm 60T Wadfow WTC1K11 | 28/09/2024 16:47 |
| 2317 | Wadfow›Wadfow circular saw - máy cưa đĩa và phụ kiện | Lưỡi cưa nhôm TCT 245mm 100T Wadfow WTC2K03 | 28/09/2024 16:45 |
| 2318 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kính gốm | Mũi khoan gạch men và kính 4x64mm Wadfow WLZ1K01 | 28/09/2024 16:26 |
| 2319 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kính gốm | Mũi khoan gạch men và kính 5x70mm Wadfow WLZ1K02 | 28/09/2024 16:22 |
| 2320 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kính gốm | Mũi khoan gạch men và kính 6x76mm Wadfow WLZ1K05 | 28/09/2024 16:19 |
| 2321 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kính gốm | Mũi khoan gạch men và kính 8x83mm Wadfow WLZ1K06 | 28/09/2024 16:16 |
| 2322 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kính gốm | Mũi khoan gạch men và kính 10x90mm Wadfow WLZ1K03 | 28/09/2024 16:13 |
| 2323 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kính gốm | Mũi khoan gạch men và kính 12x97mm Wadfow WLZ1K04 | 28/09/2024 16:08 |
| 2324 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Bộ 2 mũi khoan HSS 2mm Wadfow WTD1K02 | 28/09/2024 15:36 |
| 2325 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Bộ 2 mũi khoan HSS 3mm Wadfow WTD1K03 | 28/09/2024 14:31 |
| 2326 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 4mm Wadfow WTD1K04 | 28/09/2024 14:10 |
| 2327 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 5mm Wadfow WTD1K05 | 28/09/2024 14:01 |
| 2328 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 6mm Wadfow WTD1K06 | 28/09/2024 13:55 |
| 2329 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 7mm Wadfow WTD1K07 | 28/09/2024 13:53 |
| 2330 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 8mm Wadfow WTD1K08 | 28/09/2024 13:51 |
| 2331 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 9mm Wadfow WTD1K09 | 28/09/2024 13:49 |
| 2332 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 10mm Wadfow WTD1K10 | 28/09/2024 13:45 |
| 2333 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 11mm Wadfow WTD1K11 | 28/09/2024 13:41 |
| 2334 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 12mm Wadfow WTD1K12 | 27/09/2024 17:27 |
| 2335 | Wadfow›Wadfow drill bit - Mũi khoan kim loại | Mũi khoan HSS 13mm Wadfow WTD1K13 | 27/09/2024 17:25 |
| 2336 | Wadfow›Wadfow adjustable wrench - Mỏ lết | Mỏ lết mở ống 18" Wadfow WPW8118 | 27/09/2024 17:06 |
| 2337 | Wadfow›Wadfow adjustable wrench - Mỏ lết | Mỏ lết mở ống 24" Wadfow WPW8124 | 27/09/2024 17:04 |
| 2338 | Wadfow›Wadfow adjustable wrench - Mỏ lết | Bộ 2 cờ lê đa năng Wadfow WUW1103 | 27/09/2024 16:55 |
| 2339 | Wadfow›Wadfow clamp - Dụng cụ gá kẹp Wadfow | Kẹp lò xo 6" Wadfow WCP5386 | 27/09/2024 16:49 |
| 2340 | Wadfow›Wadfow clamp - Dụng cụ gá kẹp Wadfow | Kẹp lò xo 9" Wadfow WCP5389 | 27/09/2024 16:44 |
| 2341 | Wadfow›Wadfow file - Dũa Wadfow | Giũa thép tam giác 200mm (8") Wadfow WFE1658 | 27/09/2024 16:33 |
| 2342 | Wadfow›Wadfow file - Dũa Wadfow | Giũa thép tròn 200mm (8") Wadfow WFE1648 | 27/09/2024 16:29 |
| 2343 | Wadfow›Wadfow file - Dũa Wadfow | Giũa cưa xích 200mm (8") Wadfow WFE9882 | 27/09/2024 16:22 |
| 2344 | Century›Century - Tô vít và mũi vít | Tô vít dẹp 2 cạnh Ø8x200mm cán sọc xanh vàng Century TEN-8200(-) | 27/09/2024 16:16 |
| 2345 | Wadfow›Wadfow file - Dũa Wadfow | Giũa thép dẹp 200mm (8") Wadfow WFE7818 | 27/09/2024 16:10 |
| 2346 | Wadfow›Wadfow file - Dũa Wadfow | Giũa thép bán nguyệt 150mm (6") Wadfow WFE7826 | 27/09/2024 16:04 |
| 2347 | Wadfow›Wadfow file - Dũa Wadfow | Giũa gỗ bán nguyệt 200mm (8") Wadfow WFE8828 | 27/09/2024 15:48 |
| 2348 | Wadfow›Wadfow file - Dũa Wadfow | Bộ 3 giũa gỗ 200mm (8") Wadfow WSF1403 | 27/09/2024 15:40 |
| 2349 | Wadfow›Wadfow holding pliers - Kìm vặn kẹp giữ Wadfow | Kềm bấm chết hàm thẳng 10" Wadfow WLP2C02 | 27/09/2024 15:25 |
| 2350 | Wadfow›Wadfow holding pliers - Kìm vặn kẹp giữ Wadfow | Kìm bấm chết hàm dẹp 10" Wadfow WLP7210 | 27/09/2024 14:57 |
| 2351 | Wadfow›Wadfow cutting pliers - Kìm cắt | Lưỡi cắt thép thủy lực 4-12mm Wadfow WCR1K12 | 27/09/2024 14:51 |
| 2352 | Wadfow›Wadfow cutting pliers - Kìm cắt | Lưỡi cắt thép thủy lực 4-22mm Wadfow WCR1K22 | 27/09/2024 14:49 |
| 2353 | Wadfow›Wadfow cutting pliers - Kìm cắt | Dụng cụ cắt thép thủy lực 4-12mm Wadfow WCR1D12 | 27/09/2024 14:42 |
| 2354 | Wadfow›Wadfow cutting pliers - Kìm cắt | Dụng cụ cắt thép thủy lực 4-22mm Wadfow WCR1D22 | 27/09/2024 14:36 |
| 2355 | Wadfow›Wadfow crimping plier - Kìm bấm cos Wadfow | Dụng cụ ép cos thủy lực Cu16-240mm² Wadfow WHT1D24 | 27/09/2024 14:27 |
| 2356 | Wadfow›Wadfow striking tools - Dụng cụ đập | Búa nhổ đinh 160g Wadfow WHM8116 | 27/09/2024 14:13 |
| 2357 | Wadfow›Wadfow striking tools - Dụng cụ đập | Búa cao su 660g Wadfow WHM7308 | 27/09/2024 13:50 |
| 2358 | Wadfow›Wadfow striking tools - Dụng cụ đập | Búa rìu 600g Wadfow WHM8166 | 26/09/2024 17:26 |
| 2359 | Wadfow›Wadfow punch & chisel - Đục và đột Wadfow | Đục gỗ 32mm (1-1/4") Wadfow WWC1232 | 26/09/2024 17:16 |
| 2360 | Wadfow›Wadfow punch & chisel - Đục và đột Wadfow | Đục gỗ 38mm (1-1/2") Wadfow WWC1238 | 26/09/2024 17:13 |
| 2361 | Wadfow›Wadfow punch & chisel - Đục và đột Wadfow | Đục gỗ 50mm (2") Wadfow WWC1250 | 26/09/2024 17:10 |
| 2362 | Licota›Licota screwdriver - ASD53 ASD26 - Tô vít dẹp vặn tay | Tua vít bầu dẹp 3 x75mm LICOTA ASD-2630753 | 26/09/2024 16:55 |
| 2363 | Wadfow›Wadfow marking tool - Dụng cụ đánh dấu | Cuộn dây phấn 30m Wadfow WHX1430 | 26/09/2024 16:50 |
| 2364 | Stanley›Cờ lê Stanley | Cờ lê vòng miệng BASIC 23mm Stanley STMT80238-8 | 26/09/2024 16:34 |
| 2365 | Wadfow›Wadfow combination wrench - Cờ lê vòng miệng Wadfow | Cờ lê vòng miệng tự động lắc léo 8mm Wadfow WSA6108 | 26/09/2024 16:08 |
| 2366 | Wadfow›Wadfow combination wrench - Cờ lê vòng miệng Wadfow | Cờ lê vòng miệng tự động lắc léo 10mm Wadfow WSA6110 | 26/09/2024 16:04 |
| 2367 | Wadfow›Wadfow combination wrench - Cờ lê vòng miệng Wadfow | Cờ lê vòng miệng tự động lắc léo 12mm Wadfow WSA6112 | 26/09/2024 16:00 |
| 2368 | Wadfow›Wadfow combination wrench - Cờ lê vòng miệng Wadfow | Cờ lê vòng miệng tự động lắc léo 13mm Wadfow WSA6113 | 26/09/2024 15:57 |
| 2369 | Wadfow›Wadfow combination wrench - Cờ lê vòng miệng Wadfow | Cờ lê vòng miệng tự động lắc léo 19mm Wadfow WSA6119 | 26/09/2024 15:52 |
| 2370 | Wadfow›Wadfow combination wrench - Cờ lê vòng miệng Wadfow | Bộ 6 cờ lê vòng miệng tự động Wadfow WSP6406 | 26/09/2024 15:35 |
| 2371 | Wadfow›Wadfow double ring end wrench - Cờ lê 2 đầu vòng Wadfow | Bộ 10 cờ lê 2 đầu vòng Wadfow WFS5M10 | 26/09/2024 15:25 |
| 2372 | Wadfow›Wadfow scaffolding wrench - Cờ lê đuôi chuột Wadfow | Cờ lê đuôi chuột tuýp đôi 19x22mm Wadfow WSA7104 | 26/09/2024 15:01 |
| 2373 | Wadfow›Wadfow scaffolding wrench - Cờ lê đuôi chuột Wadfow | Cờ lê đuôi chuột tuýp đôi 19x24mm Wadfow WSA7105 | 26/09/2024 14:57 |
| 2374 | Wadfow›Wadfow adjustable wrench - Mỏ lết | Mỏ lết 160mm (6") Wadfow WAW7106 | 26/09/2024 14:46 |
| 2375 | Wadfow›Wadfow adjustable wrench - Mỏ lết | Mỏ lết 375mm (15") Wadfow WAW1115 | 26/09/2024 14:33 |
| 2376 | Wadfow›Wadfow adjustable wrench - Mỏ lết | Mỏ lết 450mm (18") Wadfow WAW1118 | 26/09/2024 14:28 |
| 2377 | Wadfow›Wadfow hexagonal screwdriver - Vặn vít lục giác Wadfow | Bộ 8 cờ lê lục giác tay cầm chữ T Wadfow WHK1481 | 26/09/2024 14:14 |
| 2378 | Wadfow›Wadfow hexagonal screwdriver - Vặn vít lục giác Wadfow | Bộ 8 cờ lê lục giác đầu bi tay cầm chữ T Wadfow WHK2481 | 26/09/2024 13:56 |
| 2379 | Wadfow›Wadfow hexagonal screwdriver - Vặn vít lục giác Wadfow | Bộ 8 cờ lê bông sao tay cầm chữ T Wadfow WHK3481 | 26/09/2024 13:48 |
| 2380 | Wadfow›Wadfow chain and Belt wrench - Cờ lê xích | Cờ lê dây đai mở lọc dầu 11" Wadfow WAW3311 | 24/09/2024 17:23 |
| 2381 | Wadfow›Wadfow socket adaper - Đầu đổi cỡ khẩu | Đầu tuýp chuyển đổi 1/2"F & 3/4"M Wadfow WSC9212 | 24/09/2024 17:07 |
| 2382 | Wadfow›Wadfow socket adaper - Đầu đổi cỡ khẩu | Đầu tuýp chuyển đổi 3/4"M & 1/2"F Wadfow WSC9234 | 24/09/2024 17:04 |
| 2383 | Wadfow›Wadfow socket adaper - Đầu đổi cỡ khẩu | Bộ 4 đầu tuýp chuyển đội Wadfow WST9604 | 24/09/2024 16:55 |
| 2384 | Wadfow›Wadfow packing tools - Dụng cụ đóng gói Wadfow | Bộ dụng cụ đóng kiện thủ công 16mm Wadfow WHS2621 | 24/09/2024 16:42 |
| 2385 | Wadfow›Wadfow packing tools - Dụng cụ đóng gói Wadfow | Bộ dụng cụ đóng kiện thủ công 19mm Wadfow WHS2622 | 24/09/2024 16:39 |
| 2386 | Wadfow›Wadfow packing tools - Dụng cụ đóng gói Wadfow | Bộ dụng cụ đóng kiện thủ công 16-19mm Wadfow WHS2623 | 24/09/2024 16:31 |
| 2387 | Wadfow›Wadfow packing tools - Dụng cụ đóng gói Wadfow | Bộ dụng cụ đóng kiện thủ công 12-16mm Wadfow WHS2620 | 24/09/2024 16:17 |
| 2388 | Kapusi›Kéo Kapusi | Kéo tỉa lá mũi cong 210mm lưỡi thép SK5 Kapusi K-0171C | 24/09/2024 16:08 |
| 2389 | Wadfow›Wadfow socket handle - Tay vặn khẩu Wadfow | Cờ lê lực 0-300Nm Wadfow WSA8101 | 24/09/2024 15:59 |
| 2390 | Kapusi›Kéo Kapusi | Kéo tỉa lá mũi thẳng 210mm lưỡi thép SK5 Kapusi K-0171T | 24/09/2024 15:46 |
| 2391 | Wadfow›Wadfow socket handle - Tay vặn khẩu Wadfow | Cờ lê lực 1-6Nm Wadfow WWQ4D14 | 24/09/2024 15:38 |
| 2392 | Wadfow›Wadfow socket handle - Tay vặn khẩu Wadfow | Cờ lê lực 60-330Nm Wadfow WWQ4D12 | 24/09/2024 14:24 |
| 2393 | Total›Đồ bảo hộ Total | Kính bảo hộ Total TSP309 | 24/09/2024 14:23 |
| 2394 | Wadfow›Wadfow socket handle - Tay vặn khẩu Wadfow | Cờ lê lực 100-600Nm Wadfow WWQ3D34 | 24/09/2024 14:14 |
| 2395 | Total›Tô vít vặn tay Total | Bộ 8 tua vít dẹp và bake Total THTDC250801 | 24/09/2024 14:12 |
| 2396 | Wadfow›Wadfow socket handle - Tay vặn khẩu Wadfow | Cờ lê lực 160-800Nm Wadfow WWQ4D34 | 24/09/2024 14:09 |
| 2397 | Wadfow›Wadfow socket handle - Tay vặn khẩu Wadfow | Cờ lê lực 240-1200Nm Wadfow WWQ1D24 | 24/09/2024 14:05 |
| 2398 | Wadfow›Wadfow socket handle - Tay vặn khẩu Wadfow | Cờ lê lực 300-1500Nm Wadfow WWQ1D30 | 24/09/2024 13:56 |
| 2399 | Wadfow›Wadfow measuring tools - Dụng cụ đo đạc Wadfow | Thước kéo thép 3m x 16mm Wadfow WMT4311 | 23/09/2024 17:27 |
| 2400 | Wadfow›Wadfow measuring tools - Dụng cụ đo đạc Wadfow | Thước kéo thép 5m x 19mm Wadfow WMT4321 | 23/09/2024 17:21 |