Chuyên cung cấp khẩu, đầu tuýp 1/2" có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng
10 000 VND9 000 VND
最小库存管理单元: 24005759, ID:5759
规格:
品牌: LS
产品型号: LS121213
Đơn vị: cái
产地: 中国
产品重量: 55 g
产品尺寸: 21 mm x 38 mm x 21 mm
:
,
0.5 in
:
38 mm
:
,
13 mm
:
,
35 000 VND33 000 VND
最小库存管理单元: 24003290, ID:3290
规格:
品牌: Standard
Đơn vị: đầu
产地: 台湾
产品重量: 102 g
产品尺寸: 22 mm x 78 mm x 22 mm
:
,
0.5 in
:
78 mm
:
,
13 mm
42 000 VND40 000 VND
2 000 VND 运费 !
最小库存管理单元: 24005678, ID:5678
规格:
品牌: Barker
Đơn vị: tuýp
产地: 中国
产品重量: 110 g
产品尺寸: 22 mm x 77 mm x 22 mm
:
,
0.5 in
:
77 mm
:
,
13 mm
:
,
15 000 VND13 000 VND
3 000 VND 运费 !
最小库存管理单元: 24002445, ID:2445
规格:
品牌: Top
Đơn vị: đầu
产地: 台湾
产品重量: 52 g
产品尺寸: 22 mm x 38 mm x 22 mm
:
,
0.5 in
:
,
13 mm
20 000 VND
2 000 VND 运费 !
最小库存管理单元: 24007091, ID:7091
规格:
品牌: Standard
Đơn vị: đầu
产地: 台湾
产品重量: 61 g
产品尺寸: 38 mm x 21 mm x 21 mm
:
,
0.5 in
:
38 mm
:
,
13 mm
20 000 VND19 000 VND
最小库存管理单元: 24003314, ID:3314
规格:
品牌: Standard
Đơn vị: đầu
产地: 台湾
产品重量: 52 g
产品尺寸: 21 mm x 21 mm x 38 mm
:
,
0.5 in
:
38 mm
:
,
13 mm
39 000 VND37 000 VND
最小库存管理单元: 24006285, ID:6285
规格:
品牌: Top
产品型号: TSB-D13M
Đơn vị: đầu
产地: 台湾
产品重量: 112 g
产品尺寸: 22 mm x 77 mm x 22 mm
:
,
0.5 in
:
77 mm
:
,
13 mm
:
,
19 000 VND18 000 VND
最小库存管理单元: 24001217, ID:1217
规格:
品牌: C-Mart Tool
产品型号: F0029A-6-13
Đơn vị: cái
产地: 台湾
产品重量: 53 g
产品尺寸: 20 mm x 38 mm x 20 mm
:
,
0.5 in
:
,
13 mm
Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục khẩu, đầu tuýp 1/2", trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa
Bảng kê khối lượng giữa các khẩu, đầu tuýp 1/2" có cùng này
Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:
Mặt hàng
产品重量
批发价 (VND)
ID 6285, Top TSB-D13M, 台湾
112 g
37 000₫/đầu
ID 5678, Barker, 中国
110 g
40 000₫/tuýp
ID 3290, Standard, 台湾
102 g
33 000₫/đầu
ID 7091, Standard, 台湾
61 g
20 000₫/đầu
ID 5759, LS LS121213, 中国
55 g
9 000₫/cái
ID 1217, C-Mart Tool F0029A-6-13, 台湾
53 g
18 000₫/cái
ID 2445, Top, 台湾
52 g
13 000₫/đầu
ID 3314, Standard, 台湾
52 g
19 000₫/đầu
So sánh theo
Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm khẩu, đầu tuýp 1/2" theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:
Mặt hàng
ID 3290,
78mm
ID 6285,
77mm
ID 5678,
77mm
ID 5759,
38mm
ID 3314,
38mm
ID 7091,
38mm
Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.