Cảo ba chấu,

Chuyên cung cấp cảo ba chấu có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. 159 000 VND   135 000 VND

    11 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24002379, ID:2379

    规格:
    • 品牌: Khác
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 1374 g
    • 产品尺寸: 70 mm x 210 mm x 50 mm
    • : , 150 mm
    • : 115 mm
    • : 140 mm
  2. 129 000 VND   123 000 VND

    12 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24005663, ID:5663

    规格:
    • 品牌: Kapusi
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 1408 g
    • 产品尺寸: 72 mm x 210 mm x 50 mm
    • : , 150 mm
    • : 122 mm
    • : 144 mm
  3. 152 000 VND

    11 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24005293, ID:5293

    规格:
    • 品牌: OSAKA
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 日本 日本 Flag
    • 产品重量: 1318 g
    • 产品尺寸: 203 mm x 104 mm x 104 mm
    • : , 150 mm
    • : 107 mm
    • : 150 mm
  4. 133 000 VND   120 000 VND

    11 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24006316, ID:6316

    规格:
    • 品牌: LS
    • 产品型号: LS800103
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 1336 g
    • 产品尺寸: 105 mm x 105 mm x 180 mm
    • : , 150 mm
    • : 170 mm
    • : 45 mm
  5. 557 000 VND   535 000 VND

      免费送货

    最小库存管理单元: 24005615, ID:5615

    规格:
    • 品牌: Total
    • 产品型号: THTGP366
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 1751 g
    • 产品尺寸: 144 mm x 257 mm x 144 mm
    • : , 150 mm
    • : 128 mm
    • : 6 t
    • : 150 mm

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục cảo ba chấu, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các cảo ba chấu có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 5615, Total THTGP366, 中国 1751 g 535 000₫/cái
ID 5663, Kapusi, 中国 1408 g 123 000₫/cái
ID 2379, Khác, 中国 1374 g 135 000₫/cái
ID 6316, LS LS800103, 中国 1336 g 120 000₫/cái
ID 5293, OSAKA, 日本 1318 g 152 000₫/cái

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm cảo ba chấu theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 6316, 170mm
ID 5615, 128mm
ID 5663, 122mm
ID 2379, 115mm
ID 5293, 107mm

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm cảo ba chấu theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 5615, 150mm
ID 5293, 150mm
ID 5663, 144mm
ID 2379, 140mm
ID 6316, 45mm

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.