Chuyên cung cấp vít tường không nở mũ bằng có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng
1 200 VND
最小库存管理单元: 24003880, ID:3880
规格:
品牌: UNIKA
Đơn vị: con
产地: 日本
产品尺寸: 7 mm x 7 mm x 40 mm
:
,
4 mm
:
38 mm
700 VND
最小库存管理单元: 24003876, ID:3876
规格:
品牌: UNIKA
Đơn vị: con
产地: 日本
产品尺寸: 7 mm x 7 mm x 27 mm
:
,
4 mm
:
25 mm
1 000 VND
最小库存管理单元: 24003878, ID:3878
规格:
品牌: UNIKA
Đơn vị: con
产地: 日本
产品尺寸: 7 mm x 7 mm x 35 mm
:
,
4 mm
:
32 mm
121 000 VND109 000 VND
15 000 VND 运费 !
最小库存管理单元: 24003877, ID:3877
规格:
品牌: UNIKA
产品型号: F-432-SDN
Đơn vị: 框
产地: 日本
Mã vạch quốc tế: 4989270832657
产品重量: 315 g
产品尺寸: 80 mm x 128 mm x 40 mm
:
,
4 mm
:
32 mm
1 500 VND
最小库存管理单元: 24003882, ID:3882
规格:
品牌: UNIKA
产品型号: F-445-SDN
Đơn vị: con
产地: 日本
产品尺寸: 7 mm x 7 mm x 47 mm
:
,
4 mm
:
45 mm
121 000 VND109 000 VND
15 000 VND 运费 !
最小库存管理单元: 24003879, ID:3879
规格:
品牌: UNIKA
产品型号: F-438-SDN
Đơn vị: 框
产地: 日本
Mã vạch quốc tế: 4989270832664
产品重量: 301 g
产品尺寸: 80 mm x 128 mm x 40 mm
:
,
4 mm
:
38 mm
121 000 VND109 000 VND
15 000 VND 运费 !
最小库存管理单元: 24003881, ID:3881
规格:
品牌: UNIKA
产品型号: F-445-SDN
Đơn vị: 框
产地: 日本
Mã vạch quốc tế: 4989270832671
产品重量: 285 g
产品尺寸: 80 mm x 128 mm x 40 mm
:
,
4 mm
:
45 mm
121 000 VND109 000 VND
15 000 VND 运费 !
最小库存管理单元: 24003875, ID:3875
规格:
品牌: UNIKA
产品型号: F-425-SDN
Đơn vị: 框
产地: 日本
Mã vạch quốc tế: 4989270832640
产品重量: 317 g
产品尺寸: 80 mm x 128 mm x 40 mm
:
,
4 mm
:
25 mm
15 000 VND12 800 VND
最小库存管理单元: 24003955, ID:3955
规格:
Đơn vị: gói
:
,
4 mm
:
45 mm
Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục vít tường không nở mũ bằng, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa
Bảng kê khối lượng giữa các vít tường không nở mũ bằng có cùng này
Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:
Mặt hàng
产品重量
批发价 (VND)
ID 3875, UNIKA F-425-SDN, 日本
317 g
109 000₫/框
ID 3877, UNIKA F-432-SDN, 日本
315 g
109 000₫/框
ID 3879, UNIKA F-438-SDN, 日本
301 g
109 000₫/框
ID 3881, UNIKA F-445-SDN, 日本
285 g
109 000₫/框
ID 3955
1 g
12 800₫/gói
ID 3882, UNIKA F-445-SDN, 日本
1 g
1 500₫/con
ID 3876, UNIKA, 日本
1 g
700₫/con
ID 3878, UNIKA, 日本
1 g
1 000₫/con
ID 3880, UNIKA, 日本
1 g
1 200₫/con
So sánh theo
Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm vít tường không nở mũ bằng theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:
Mặt hàng
ID 3955,
45mm
ID 3881,
45mm
ID 3882,
45mm
ID 3880,
38mm
ID 3879,
38mm
ID 3877,
32mm
ID 3878,
32mm
ID 3876,
25mm
ID 3875,
25mm
Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.