Kìm mỏ nhọn,

Chuyên cung cấp kìm mỏ nhọn có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. 53 000 VND   50 000 VND

    4 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24005980, ID:5980

    规格:
    • 品牌: Kapusi
    • 产品型号: K-8036
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 210 g
    • 产品尺寸: 85 mm x 128 mm x 30 mm
    • : , 150 mm
    • : 65 mm
    • : ,
    • : 42 mm
  2. 53 000 VND

    6 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24005724, ID:5724

    规格:
    • 品牌: Okuma
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 175 g
    • 产品尺寸: 80 mm x 226 mm x 28 mm
    • : , 150 mm
    • : 161 mm
    • : 55 HRC
    • : 94 mm
  3. 49 000 VND   47 000 VND

    6 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24005752, ID:5752

    规格:
    • 品牌: LS
    • 产品型号: LS310687
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 180 g
    • 产品尺寸: 81 mm x 225 mm x 28 mm
    • : 44 mm
    • : , 150 mm
    • : 165 mm
    • : 45 HRC
    • : 95 mm
    • : ,
    • : ,
    • : 100 mm
  4. 65 000 VND   55 000 VND

    8 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 820909713746, ID:1093

    规格:
    • 品牌: Workpro
    • 产品型号: W031021
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • Mã vạch quốc tế: 820909713746
    • 产品重量: 93 g
    • 产品尺寸: 55 mm x 150 mm x 15 mm
    • : 40 mm
    • : , 150 mm
    • : 150 mm
    • : 85 mm
    Tạm hết hàng

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục kìm mỏ nhọn, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các kìm mỏ nhọn có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 5980, Kapusi K-8036, 中国 210 g 50 000₫/cái
ID 5752, LS LS310687, 中国 180 g 47 000₫/cái
ID 5724, Okuma, 中国 175 g 53 000₫/cái
ID 1093, Workpro W031021, 中国 93 g 55 000₫/cái

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm kìm mỏ nhọn theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 5752, 165mm
ID 5724, 161mm
ID 1093, 150mm
ID 5980, 65mm

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm kìm mỏ nhọn theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 5980,
ID 5752,

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm kìm mỏ nhọn theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 5752, 100mm
ID 5980, 42mm

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm kìm mỏ nhọn theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 5724, 55HRC
ID 5752, 45HRC

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm kìm mỏ nhọn theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 5752, 95mm
ID 5724, 94mm
ID 1093, 85mm

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm kìm mỏ nhọn theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 5752, 44mm
ID 1093, 40mm

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.