Kìm điện,

Chuyên cung cấp kìm điện có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. 262 000 VND   249 000 VND

    12 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24001970, ID:1970

    规格:
    • 品牌: Licota
    • 产品型号: APT-5201
    • Đơn vị: chiếc
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 391 g
    • 产品尺寸: 55 mm x 230 mm x 15 mm
    • : , 225 mm
    • : 38 mm
    • : 230 mm
    • : 143 mm
    • : 2.5 mm
  2. 121 000 VND   115 000 VND

    10 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24005713, ID:5713

    规格:
    • 品牌: LS
    • 产品型号: LS310696
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 406 g
    • 产品尺寸: 62 mm x 224 mm x 20 mm
    • : , 225 mm
  3. Kìm điện công nghệ Nhật Bản Buddy A0105

    279 000 VND   265 000 VND

    12 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 4719689941653, ID:74

    规格:
    • 品牌: Buddy
    • 产品型号: A0105
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • Mã vạch quốc tế: 4719689941653
    • 产品重量: 450 g
    • 产品尺寸: 50 mm x 230 mm x 15 mm
    • : , 225 mm
    • : 230 mm
    • : 64 HRC
    • : 3 mm
  4. 216 000 VND   205 000 VND

    10 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 4952520342176, ID:6071

    规格:
    • 品牌: Fujiya
    • 产品型号: APM-220
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 日本 日本 Flag
    • Mã vạch quốc tế: 4952520342176
    • 产品重量: 433 g
    • : , 225 mm
    • : 4 mm
  5. 179 000 VND   159 000 VND

    12 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003976, ID:3976

    规格:
    • 品牌: Top
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 379 g
    • 产品尺寸: 85 mm x 280 mm x 20 mm
    • : , 225 mm
    • : 30 mm
    • : 230 mm
    • : 2.5 mm
    Tạm hết hàng

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục kìm điện, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các kìm điện có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 74, Buddy A0105, 台湾 450 g 265 000₫/cái
ID 6071, Fujiya APM-220, 日本 433 g 205 000₫/cái
ID 5713, LS LS310696, 中国 406 g 115 000₫/cái
ID 1970, Licota APT-5201, 台湾 391 g 249 000₫/chiếc
ID 3976, Top, 台湾 379 g 159 000₫/cái

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm kìm điện theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 1970, 38mm
ID 3976, 30mm

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.