Đầu vặn khẩu,

Chuyên cung cấp đầu vặn khẩu có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. 40 000 VND   34 000 VND

    4 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24001907, ID:1907

    规格:
    • 品牌: HESHENG TOOLS
    • Đơn vị: chiếc
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 72 g
    • 产品尺寸: 13 mm x 150 mm x 7 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 150 mm
  2. 26 000 VND   25 000 VND

    最小库存管理单元: 24004026, ID:4026

    规格:
    • 品牌: Top
    • Đơn vị: đầu
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 34 g
    • 产品尺寸: 17 mm x 17 mm x 50 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 50 mm
  3. 20 000 VND

    2 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003815, ID:3815

    规格:
    • 品牌: HESHENG TOOLS
    • Đơn vị: đầu
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 43 g
    • 产品尺寸: 13 mm x 70 mm x 13 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 73 mm
  4. 13 000 VND

    最小库存管理单元: 24004465, ID:4465

    规格:
    • 品牌: HESHENG TOOLS
    • Đơn vị: đầu
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 41 g
    • 产品尺寸: 13 mm x 73 mm x 13 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 73 mm
  5. 38 000 VND   32 000 VND

    6 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24000797, ID:797

    规格:
    • 品牌: QST EXPRESS
    • Đơn vị: 套
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 93 g
    • 产品尺寸: 71 mm x 40 mm x 17 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 72 mm
  6. 30 000 VND

    4 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24006024, ID:6024

    规格:
    • 品牌: HESHENG TOOLS
    • Đơn vị: thanh
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 69 g
    • 产品尺寸: 16 mm x 16 mm x 150 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 150 mm
  7. 34 000 VND

    6 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24004987, ID:4987

    规格:
    • 品牌: HESHENG TOOLS
    • Đơn vị: 套
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 95 g
    • 产品尺寸: 30 mm x 30 mm x 74 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 50 mm
  8. 54 000 VND   46 000 VND

    8 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24000726, ID:726

    规格:
    • 品牌: QST EXPRESS
    • Đơn vị: 套
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 172 g
    • 产品尺寸: 75 mm x 60 mm x 15 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 73 mm
  9. 38 000 VND

    3 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24006103, ID:6103

    规格:
    • 品牌: LRT
    • Đơn vị: 套
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • Mã vạch quốc tế: 4716873648367
    • 产品重量: 100 g
    • 产品尺寸: 90 mm x 117 mm x 18 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 72 mm
  10. 20 000 VND

    3 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003818, ID:3818

    规格:
    • 品牌: HESHENG TOOLS
    • Đơn vị: đầu
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 41 g
    • 产品尺寸: 13 mm x 60 mm x 13 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 62 mm
  11. 11 000 VND

    最小库存管理单元: 24004464, ID:4464

    规格:
    • 品牌: HESHENG TOOLS
    • Đơn vị: đầu
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 31 g
    • 产品尺寸: 13 mm x 50 mm x 13 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 50 mm
  12. 46 000 VND   39 000 VND

    6 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24000744, ID:744

    规格:
    • 品牌: QST EXPRESS
    • Đơn vị: 套
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 100 g
    • 产品尺寸: 60 mm x 40 mm x 15 mm
    • : , 0.5 in
    • : ,
    • : 60 mm

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục đầu vặn khẩu, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các đầu vặn khẩu có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 726, QST EXPRESS, 中国 172 g 46 000₫/套
ID 6103, LRT, 中国 100 g 38 000₫/套
ID 744, QST EXPRESS, 中国 100 g 39 000₫/套
ID 4987, HESHENG TOOLS, 中国 95 g 34 000₫/套
ID 797, QST EXPRESS, 中国 93 g 32 000₫/套
ID 1907, HESHENG TOOLS, 中国 72 g 34 000₫/chiếc
ID 6024, HESHENG TOOLS, 中国 69 g 30 000₫/thanh
ID 3815, HESHENG TOOLS, 中国 43 g 20 000₫/đầu
ID 4465, HESHENG TOOLS, 中国 41 g 13 000₫/đầu
ID 3818, HESHENG TOOLS, 中国 41 g 20 000₫/đầu
ID 4026, Top, 台湾 34 g 25 000₫/đầu
ID 4464, HESHENG TOOLS, 中国 31 g 11 000₫/đầu

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm đầu vặn khẩu theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 3818,
ID 744,
ID 797,
ID 3815,
ID 6103,
ID 4464,
ID 726,
ID 6024,
ID 4026,
ID 4465,
ID 1907,
ID 4987,

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm đầu vặn khẩu theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 1907, 150mm
ID 6024, 150mm
ID 726, 73mm
ID 4465, 73mm
ID 3815, 73mm
ID 797, 72mm
ID 6103, 72mm
ID 3818, 62mm
ID 744, 60mm
ID 4464, 50mm
ID 4987, 50mm
ID 4026, 50mm

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.