Bắt vít đầu bông,

Chuyên cung cấp bắt vít đầu bông có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. 11 000 VND   9 000 VND

    最小库存管理单元: 24004058, ID:4058

    规格:
    • 品牌: Best Tools
    • Đơn vị: đầu
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 8 g
    • 产品尺寸: 7 mm x 7 mm x 50 mm
    • : ,
    • : 50 mm
    • : , 2.31 mm
    • : ,
  2. 18 000 VND   15 000 VND

    2 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24001626, ID:1626

    规格:
    • 品牌: Best Tools
    • Đơn vị: mũi
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 13 g
    • 产品尺寸: 100 mm x 6 mm x 6 mm
    • : ,
    • : 100 mm
    • : , 2.31 mm
    • : ,
  3. 75 000 VND   61 000 VND

    10 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003058, ID:3058

    规格:
    • 品牌: Best Tools
    • Đơn vị: vỉ
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 96 g
    • 产品尺寸: 20 mm x 150 mm x 13 mm
    • : ,
    • : 150 mm
    • : , 2.31 mm
    • : ,
  4. 75 000 VND   55 000 VND

    10 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003050, ID:3050

    规格:
    • 品牌: Best Tools
    • Đơn vị: vỉ
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 68 g
    • 产品尺寸: 20 mm x 100 mm x 13 mm
    • : ,
    • : 100 mm
    • : , 2.31 mm
    • : ,
  5. 60 000 VND   49 000 VND

    10 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003041, ID:3041

    规格:
    • 品牌: Best Tools
    • Đơn vị: vỉ
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 54 g
    • 产品尺寸: 20 mm x 75 mm x 13 mm
    • : ,
    • : 75 mm
    • : , 2.31 mm
    • : ,
  6. 20 000 VND   15 000 VND

    2 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24001897, ID:1897

    规格:
    • 品牌: Best Tools
    • Đơn vị: mũi
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 19 g
    • 产品尺寸: 7 mm x 150 mm x 7 mm
    • : ,
    • : 150 mm
    • : , 2.31 mm
    • : ,

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục bắt vít đầu bông, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các bắt vít đầu bông có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 3058, Best Tools, 中国 96 g 61 000₫/vỉ
ID 3050, Best Tools, 中国 68 g 55 000₫/vỉ
ID 3041, Best Tools, 中国 54 g 49 000₫/vỉ
ID 1897, Best Tools, 中国 19 g 15 000₫/mũi
ID 1626, Best Tools, 中国 13 g 15 000₫/mũi
ID 4058, Best Tools, 中国 8 g 9 000₫/đầu

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm bắt vít đầu bông theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 1897, 150mm
ID 3058, 150mm
ID 1626, 100mm
ID 3050, 100mm
ID 3041, 75mm
ID 4058, 50mm

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.