Cờ lê vòng miệng,

Chuyên cung cấp cờ lê vòng miệng có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. 32 000 VND   29 000 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24002100, ID:2100

    规格:
    • 品牌: Yeti
    • Đơn vị: cái
    • 产品重量: 102 g
    • 产品尺寸: 30 mm x 198 mm x 12 mm
    • : , 15 mm
    • : 198 mm
  2. 26 000 VND   25 000 VND

    2 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24007668, ID:7668

    规格:
    • 品牌: Kapusi
    • 产品型号: K-6101
    • Đơn vị: cây
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 114 g
    • 产品尺寸: 191 mm x 31 mm x 8 mm
    • : , 15 mm
    • : 191 mm
    • : 7 mm
    • : 8 mm
  3. 61 000 VND   58 000 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24007265, ID:7265

    规格:
    • 品牌: Standard
    • 产品型号: CO#94015
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 133 g
    • 产品尺寸: 230 mm x 33 mm x 9 mm
    • : , 15 mm
    • : 230 mm
    • : 6.7 mm
    • : 9.3 mm
  4. 54 000 VND   49 000 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24007003, ID:7003

    规格:
    • 品牌: Standard
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 94 g
    • 产品尺寸: 190 mm x 33 mm x 7 mm
    • : , 15 mm
    • : 190 mm
    • : 6.4 mm
    • : 7.5 mm

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục cờ lê vòng miệng, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các cờ lê vòng miệng có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 7265, Standard CO#94015, 台湾 133 g 58 000₫/cái
ID 7668, Kapusi K-6101, 中国 114 g 25 000₫/cây
ID 2100, Yeti 102 g 29 000₫/cái
ID 7003, Standard, 台湾 94 g 49 000₫/cái

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm cờ lê vòng miệng theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 7265, 230mm
ID 2100, 198mm
ID 7668, 191mm
ID 7003, 190mm

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm cờ lê vòng miệng theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 7668, 7mm
ID 7265, 6.7mm
ID 7003, 6.4mm

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm cờ lê vòng miệng theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 7265, 9.3mm
ID 7668, 8mm
ID 7003, 7.5mm

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.