Cờ lê vòng miệng,

Chuyên cung cấp cờ lê vòng miệng có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. Cờ lê vòng miệng Yeti 13mm

    30 000 VND   27 000 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: CLEYETI13, ID:96

    规格:
    • 品牌: Yeti
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 325 g
    • 产品尺寸: 45 mm x 175 mm x 15 mm
    • : , 13 mm
    • : 175 mm
  2. 49 000 VND   47 000 VND

    2 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24008165, ID:8165

    规格:
    • 品牌: Licota
    • 产品型号: AWT-ERS13
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • Mã vạch quốc tế: 4710728662362
    • 产品重量: 71 g
    • : , 13 mm
  3. 73 000 VND   69 000 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24005323, ID:5323

    规格:
    • 品牌: King Tony
    • 产品型号: 1060-13
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 69 g
    • 产品尺寸: 30 mm x 175 mm x 10 mm
    • : , 13 mm
    • : 175 mm
  4. 23 000 VND   22 000 VND

    3 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24007667, ID:7667

    规格:
    • 品牌: Kapusi
    • 产品型号: K-6099
    • Đơn vị: cây
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 83 g
    • 产品尺寸: 170 mm x 26 mm x 7 mm
    • : , 13 mm
    • : 170 mm
    • : 6 mm
    • : 7 mm
  5. 50 000 VND   45 000 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24007263, ID:7263

    规格:
    • 品牌: Standard
    • 产品型号: CO#94013
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 90 g
    • 产品尺寸: 205 mm x 27 mm x 6 mm
    • : , 13 mm
    • : 205 mm
    • : 6.1 mm
    • : 7.8 mm
  6. 44 000 VND   40 000 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24007002, ID:7002

    规格:
    • 品牌: Standard
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 台湾 台湾 Flag
    • 产品重量: 66 g
    • 产品尺寸: 170 mm x 13 mm x 7 mm
    • : , 13 mm
    • : 170 mm
    • : 5.6 mm
    • : 7.3 mm

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục cờ lê vòng miệng, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các cờ lê vòng miệng có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 96, Yeti, 台湾 325 g 27 000₫/cái
ID 7263, Standard CO#94013, 台湾 90 g 45 000₫/cái
ID 7667, Kapusi K-6099, 中国 83 g 22 000₫/cây
ID 8165, Licota AWT-ERS13, 台湾 71 g 47 000₫/cái
ID 5323, King Tony 1060-13, 台湾 69 g 69 000₫/cái
ID 7002, Standard, 台湾 66 g 40 000₫/cái

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm cờ lê vòng miệng theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 7263, 205mm
ID 96, Cờ lê vòng miệng Yeti 13mm 175mm
ID 5323, 175mm
ID 7002, 170mm
ID 7667, 170mm

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm cờ lê vòng miệng theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 7263, 6.1mm
ID 7667, 6mm
ID 7002, 5.6mm

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm cờ lê vòng miệng theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 7263, 7.8mm
ID 7002, 7.3mm
ID 7667, 7mm

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.