Cờ lê bánh cóc,

Chuyên cung cấp cờ lê bánh cóc có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. 143 000 VND   129 000 VND

    8 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24001263, ID:1263

    规格:
    • 品牌: STS
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 美国 美国 Flag
    • 产品重量: 435 g
    • 产品尺寸: 295 mm x 50 mm x 15 mm
    • : , 24 mm
    • : ,
    • : 5 °
  2. 883 000 VND   839 000 VND

    20 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24001264, ID:1264

    规格:
    • 品牌: STS
    • Đơn vị: cái
    • 产地: 美国 美国 Flag
    • 产品重量: 3311 g
    • 产品尺寸: 350 mm x 250 mm x 70 mm
    • : , 24 mm
    • : ,
    • : 5 °
  3. 125 000 VND   119 000 VND

    8 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24005712, ID:5712

    规格:
    • 品牌: LS
    • 产品型号: LS200318
    • Đơn vị: cây
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 480 g
    • 产品尺寸: 72 mm x 300 mm x 15 mm
    • : 300 mm
    • : 10 mm
    • : , 24 mm
    • : ,
    • : 5 °
    • : 14.2 mm

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục cờ lê bánh cóc, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các cờ lê bánh cóc có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 1264, STS, 美国 3311 g 839 000₫/cái
ID 5712, LS LS200318, 中国 480 g 119 000₫/cây
ID 1263, STS, 美国 435 g 129 000₫/cái

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.