Bánh nỉ đánh bóng,

Chuyên cung cấp bánh nỉ đánh bóng có là . So sánh nhanh chóng, lựa chọn dễ dàng

  1. 14 000 VND   10 000 VND

    最小库存管理单元: 24002218, ID:2218

    规格:
    • 品牌: BaiHe
    • Đơn vị: bánh
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 47 g
    • 产品尺寸: 100 mm x 100 mm x 13 mm
    • : 100 mm
    • : , 16 mm
    • : , 115 mm
    • : 12.7 mm
    • : , 46.2 µm
    • : ,
  2. 14 000 VND   10 000 VND

    最小库存管理单元: 24002217, ID:2217

    规格:
    • 品牌: BaiHe
    • Đơn vị: bánh
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 39 g
    • 产品尺寸: 100 mm x 100 mm x 13 mm
    • : 100 mm
    • : , 16 mm
    • : , 115 mm
    • : 12.7 mm
    • : , 82 µm
    • : ,
  3. 100 000 VND   85 000 VND

    10 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003236, ID:3236

    规格:
    • 品牌: BaiHe
    • Đơn vị: cọc
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 435 g
    • 产品尺寸: 100 mm x 135 mm x 100 mm
    • : 100 mm
    • : , 16 mm
    • : , 115 mm
    • : 12.7 mm
    • : , 46.2 µm
    • : ,
  4. 100 000 VND   85 000 VND

    10 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003235, ID:3235

    规格:
    • 品牌: BaiHe
    • Đơn vị: cọc
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 458 g
    • 产品尺寸: 100 mm x 100 mm x 138 mm
    • : 100 mm
    • : , 16 mm
    • : , 115 mm
    • : 12.7 mm
    • : , 82 µm
    • : ,
  5. 50 000 VND   45 800 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003233, ID:3233

    规格:
    • 品牌: BaiHe
    • Đơn vị: cọc
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 213 g
    • 产品尺寸: 100 mm x 65 mm x 100 mm
    • : 100 mm
    • : , 16 mm
    • : , 115 mm
    • : 12.7 mm
    • : , 46.2 µm
    • : ,
  6. 50 000 VND   45 800 VND

    5 000 VND 运费 !

    最小库存管理单元: 24003232, ID:3232

    规格:
    • 品牌: BaiHe
    • Đơn vị: bánh
    • 产地: 中国 中国 Flag
    • 产品重量: 195 g
    • 产品尺寸: 100 mm x 100 mm x 65 mm
    • : 100 mm
    • : , 16 mm
    • : , 115 mm
    • : 12.7 mm
    • : , 82 µm
    • : ,

Ngoài các sản phẩm trên đây, nếu trên chưa thật sự đúng nhu cầu của bạn thì bạn có thể xem toàn bộ mặt hàng trong danh mục bánh nỉ đánh bóng, trong danh mục này chúng tôi cũng đã có bộ lọc theo rất chi tiết để bạn nhanh chóng chọn lựa

Bảng kê khối lượng giữa các bánh nỉ đánh bóng có cùng này

Giá thành của các mặt hàng dụng cụ, vật tư phụ thuộc tương đối nhiều vào nguyên vật liệu cấu tạo. Trong cùng một phân khúc sản phẩm, cùng công nghệ chế tạo và cùng loại nguyên vật liệu thì các sản phẩm có khối lượng lớn hơn thường tốt và bền hơn. Để tiện so sánh khối lượng giữa các mặt hàng bên trên, bạn hãy xem bảng dưới đây:

Mặt hàng 产品重量 批发价 (VND)
ID 3235, BaiHe, 中国 458 g 85 000₫/cọc
ID 3236, BaiHe, 中国 435 g 85 000₫/cọc
ID 3233, BaiHe, 中国 213 g 45 800₫/cọc
ID 3232, BaiHe, 中国 195 g 45 800₫/bánh
ID 2218, BaiHe, 中国 47 g 10 000₫/bánh
ID 2217, BaiHe, 中国 39 g 10 000₫/bánh

So sánh theo

Dưới đây là bảng so sánh sản phẩm bánh nỉ đánh bóng theo thuộc tính , những mặt hàng không liệt kê là do chưa có dữ liệu thuộc tính này:

Mặt hàng
ID 3235, 82µm
ID 3232, 82µm
ID 2217, 82µm
ID 3233, 46.2µm
ID 3236, 46.2µm
ID 2218, 46.2µm

Trên đây, chúng tôi đã so sánh giữa các mặt hàng có cùng là để bạn dễ dàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn đúng yêu cầu. Nếu chưa đủ thông tin, xin liên hệ trực tiếp để chúng tôi có thể tư vấn cho bạn.